menu_book
見出し語検索結果 "khán đài" (1件)
khán đài
日本語
名観客席
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
swap_horiz
類語検索結果 "khán đài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khán đài" (2件)
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)